Hổ trợ trực tuyến

Hỗ trợ kỹ thuật

Hỗ trợ kỹ thuật - (0511) 365 1586 - 093 654 919

Miền Trung

Miền Trung - Mr Nam : 093 654 9191

Miền Nam

Miền Nam - Mr Hà : 0916188883

Kinh Doanh

Kinh Doanh - Mis Giang

Quảng cáo 1

Dây & cáp cadivi
XE ĐIỆN, XE NÂNG

BẢNG GIÁ ĐÈN LED NVC

Giá : Vui lòng gọi

Mã sản phẩm : BG NVC

Bảo hành : 2 Năm

NVC

Bảng giá các sản phẩm đèn LED NVC

 
                                                                      BẢNG GIÁ NVC 2016
 
STT Mã hàng Hình ảnh Kích
thước
Màu, đặc tính Đơn giá (VNĐ)
  Đèn Downlight LED        
1 NLED1124D 4W-3000K 66
 
ᶲ75 Đèn mắt trâu Led 30˚, vành trắng      306,300
2 NLED1124D 4W-6500K 66 ᶲ75 Đèn mắt trâu Led 30˚, vành trắng      306,300
3 NLED1126D 7W-3000K 66 ᶲ95 Đèn mắt trâu Led 30˚, vành trắng      420,000
4 NLED1126D 7W-6500K 66 ᶲ95 Đèn mắt trâu Led 30˚, vành trắng      420,000
5 NLED1128D 9W-3000K 66 ᶲ95 Đèn mắt trâu Led 30˚, vành trắng      455,000
6 NLED1128D 9W-6500K 66 ᶲ95 Đèn mắt trâu Led 30˚, vành trắng      455,000
1 NLED9113 6W-3000K 
 
ᶲ92 Viền trắng, mặt mê-ka chống chói      437,500
2 NLED9113 6W-6500K  ᶲ92 Viền trắng, mặt mê-ka chống chói      437,500
3 NLED91135 9W-3000K 98 ᶲ105 Viền trắng, mặt mê-ka chống chói      490,000
4 NLED91135 9W-6500K 98 ᶲ105 Viền trắng, mặt mê-ka chống chói      490,000
           
1 NLED953 5W-3000K,6500K
 
85 Viền trắng, mặt mê-ka      550,000
2 NLED9535 7W-3000K,6500K 95 Viền trắng, mặt mê-ka      650,000
3 NLED954 9W-3000K,6500K 110 Viền trắng, mặt mê-ka      752,500
           
4 NLED9825 4W-3000K,6500K
 
75 Viền trắng, mặt mê-ka      315,000
5 NLED983 6W-3000K,6500K 85 Viền trắng, mặt mê-ka      385,000
6 NLED9835 8W-3000K,6500K 95 Viền trắng, mặt mê-ka      472,500
7 NLED984 10W-3000K,6500K 120 Viền trắng, mặt mê-ka      595,000
           
8 NLED9425 6W-3000K,6500K
 
75 Viền trắng, mặt cầu      700,000
9 NLED943 8W-3000K,6500K 85 Viền trắng, mặt cầu      840,000
10 NLED9435 10W-3000K,6500K 95 Viền trắng, mặt cầu      875,000
11 NLED944 14W-3000K,6500K 120 Viền trắng, mặt cầu   1,417,500
           
8 NLED2014E 6W 3000K,6500K
 
95X95 Lắp âm , Viền trắng      385,000
9 NLED2015E 9W 3000K,6500K 125X125 Lắp âm , Viền trắng      490,000
10 NLED2016E 12W 3000K,6500K 150X150 Lắp âm , Viền trắng      612,500
  100正面图11
Đèn Downlight LED đổi màu 
1 NLED937-C 7W , đổi 3 màu
 
85 Viền trắng, mika      789,400
2 NLED939-C 9W ,đổi 3 màu 95 Viền trắng, mika      868,300
3 NLED9312-C 12W ,đổi 3 màu 110 Viền trắng, mika      994,600
  LED T5 - Đèn LED T5        
1 LEDT5G-4W/6500K-2700K
 
300 Đèn LED T5 ,4W,trắng,vàng      227,500
2 LEDT5G-7W/6500K-2700K 600 Đèn LED T5 ,7W,trắng,vàng      315,000
3 LEDT5G-10W/6500K-2700K 900 Đèn LED T5 ,10W,trắng,vàng      402,500
4 LEDT5G-14W/6500K-2700K 1200 Đèn LED T5 ,14W,trắng,vàng      490,000
  LED Flexi Strip - Đèn LED dây        
1 LED H5050-60 3000K/220V/IP65 
       
 
 
   
 
1m Led dây 220V, AS vàng, 12W, IP64      280,000
2 LED H5050-60 6500K/220V/IP65  1m Led dây 220V, AS trắng, 12W, IP65      280,000
3 SMD-5050 220V     Nguồn cho Led dây DL-5050      130,900
  Bóng đèn LED các loại        
  LED A60G 3W 3000K 捕获.JPG
 
60x105 3w,220-240V. AS vàng      190,900
  LED A60G 3W 6500K 60x105 3w,220-240V. AS trắng      190,900
         
  LED A60G 5W 3000K 60x105 5w,220-240V. AS vàng      233,700
  LED A60G 5W 6500K 60x105 5w,220-240V. AS trắng      233,700
         
  LED A60G 7W 3000K 60x110 7w,220-240V. AS vàng      286,600
  LED A60G 7W 6500K 60x110 7w,220-240V. AS trắng      286,600
         
  LED A60G 9W 3000K 60x115 9w,220-240V. AS vàng      350,000
  LED A60G 9W 6500K 60x115 9w,220-240V. AS trắng      350,000
           
  MR16A 4W-3000K 12V
 
50x45.5 12V, 4W, 25º ánh sáng vàng      243,400
  MR16B 4W-3000K 12V 50x45.5 12V, 4W, 25º ánh sáng vàng      236,300
  MR16B 4W-6500K 12V 50x45.5 12V, 4W, 25º ánh sáng trắng      236,300
  MR16H 5W-2700K 12V 50x45.6 12V, 5W, 25º ánh sáng vàng      241,500
  MR16C 6W-3000K 12V 50x45.5 12V, 6W, 25º ánh sáng vàng      437,500
  MR16C 6W-6500K 12V 50x45.5 12V, 6W, 25º ánh sáng trắng      437,500
           
  LED 7W E27 3000K/6500K
 
50x58 AC 220 V, 7W, ánh sáng trắng/vàng      490,000
  GU10A 4W 3000K/6000K   50x58 AC 220V, 4W, ánh sáng vàng,trắng      385,000
  GU10A 7W 3000K/6000K   50x84 AC 220V, 7W, ánh sáng vàng      490,000
  GU10D 7W 4000K   50x84 AC 220V, 7W, AS vàng, DIMMER      618,800
  GU10A 10W 3000K/6000K   50x84 AC 220V, 10W, ánh sáng vàng      560,000
  GU10D 10W 4000K   50x84 AC 220V, 10W, AS vàng, DIMMER      873,400
  1
QR111D 15W-3000K/25º 
    AC 12V, 12W, AS vàng      840,000
  QR111C 15W-6500K/25º    AC 12V, 12W, AS trắng      840,000
  T5 Fluorescent Tube - Đèn tuýp mini T5        
1 NFL08-T5/2700K/6500K/4000K
       
  P087-088
 
    标准型
 
312 T5, 8W, Vàng,trắng,dailight      133,700
2 NFL08-T5/BLUE/GREEN/RED 312 T5, 8W, Xanh dương,xanh lá,đỏ      138,000
3 NFL14-T5/2700K/6500K/4000K 573 T5, 14W, Vàng,trắng,dailight      170,900
4 NFL14-T5/BLUE/GREEN/RED 573 T5, 14W, Xanh dương,xanh lá,đỏ      176,000
36 NFL14-T5/RED 573 T5, 14W, Đỏ      123,200
5 NFL21-T5/2700K/6500K/4000K 873 T5, 21W, Vàng,trắng,dailight      215,200
6 NFL21-T5/BLUE/GREEN/RED 873 T5, 21W, Xanh dương,xanh lá,đỏ      220,300
7 NFL28-T5/2700K /6500K/400K 1175 T5, 28W, Vàng,trắng,dailight      252,000
44 NFL28-T5/4000K   1175 T5, 28W, Day light      176,400
8 NFL28-T5/BLUE/GREEN/RED 1175 T5, 28W, Xanh dương,xanh lá,đỏ      256,600
9 NFL35-T5/2700K   1475 T5, 35W, Vàng      363,200
10 NFL35-T5/6500K   1475 T5, 35W, Trắng      363,200
  Bóng tuýp mini T5        
1 S-YZ08-T5/2700K /6500K 46-47
 
  Bóng T5, 8W, vàng,trắng        44,000
2 S-YZ08-T5/BLUE /GREEN/RED   Bóng T5, 8W, xanh dương,lá,đỏ        48,900
3 S-YZ14-T5/2700K /6500K   Bóng T5, 14W, vàng,trắng        75,700
67 S-YZ14-T5/6400K    Bóng T5, 15W, trắng        81,200
4 S-YZ14-T5/BLUE /GREEN/RED   Bóng T5, 14W, xanh dương,lá,đỏ        81,200
5 S-YZ21-T5/2700K /6500K   Bóng T5, 21W, vàng,trắng        88,600
6 S-YZ21-T5/BLUE /GREEN/RED   Bóng T5, 21W, xanh dương,lá,đỏ        90,900
7 S-YZ28-T5/2700K /6500K   Bóng T5, 28W, vàng,trắng        94,900
77 S-YZ28-T5/6400K    Bóng T5, 28W, trắng        98,000
8 S-YZ28-T5/BLUE /GREEN/RED   Bóng T5, 28W, xanh dương,lá,đỏ        98,000
9 S-YZ35-T5/2700K    Bóng T5, 35W, vàng      158,000
  Spot Light - Đèn rọi đế        
1 SLND150 WH
 
  Trắng, bóng MR16, 12V      316,300
2 SLND150 BK   Đen, bóng MR16, 12V      316,300
3 SLND150/65L WH   Trắng, bóng MR16, 12V, 6.5cm      341,700
4 SLND150/190L WH   Trắng, bóng MR16, 12V, 190cm      358,000
5 SLND204 WH
 
  Trắng, bóng MR16, 12V      417,700
6 SLND 204 BK   Đen, bóng MR16, 12V      417,700
9 SLN286 WH
 
  Trắng, bóng QR111      364,000
10 SLN286 BK   Đen, bóng QR111      364,000
  Track Light - Đèn rọi ray        
1 TLN150 WH
 
  Trắng, bóng MR16, 12V      316,300
2 TLN150 BK   Đen, bóng MR16, 12V      316,300
3 TLN150/65L WH   Trắng, bóng MR16, 12V, 6.5cm      341,700
4 TLN150/190 WH   Trắng, bóng MR16, 12V, 19cm      358,000
5 TLN158 19
 
   
 
  Trắng, bóng MR16, 12V      375,000
6 TLN204 WH
 
  Trắng, bóng MR16, 12V      389,500
7 TLN204 BK   Đen, bóng MR16, 12V      389,500
8 TLN286/50W 19
 
  Trắng, bóng QR111      388,000
9 TLN286/50W 04   Đen, bóng QR111      388,000
  Track & Accessories- Thanh ray và linh kiện        
1 T3/1M WH T3 Track.jpg
 
  Thanh ray T3, màu trắng      369,700
2 T3/1M BK   Thanh ray T3, màu đen      369,700
3 T3/1.5M WH   Thanh ray T3, màu trắng      550,600
4 T3/1.5M BK   Thanh ray T3, màu đen      550,600
5 T3/2M WH   Thanh ray T3, màu trắng      716,900
6 T3/2M BK   Thanh ray T3, màu đen      716,900
7 T3-IJ WH 3IJ
 
  Nối ray T3 thẳng màu trắng        87,700
8 T3-IJ BK   Nối ray T3 thẳng màu đen        87,700
9 T3-LJ WH 3LJ
 
  Nối ray góc T3 màu trắng      127,200
10 T3-LJ BK   Nối ray góc T3 màu đen      127,200
  Đèn pha Downlight âm trần đui E27
 
  T4 Track.jpg  
 
     
117 NDL312P-AD 19 NDL31P,3r,NDL31A银色,NDL31P,NDL95,NDL96,NDL97,P047-048
 
76 Trắng        57,200
117 NDLC974R-A/k16    120x116 Vuông, có kính, đui ngang, trắng      682,300
118 NDLC975R-A/k16  140x136 Vuông, có kính, đui ngang, trắng      742,300
119 NDLC976R-A/k16  160x156 Vuông, có kính, đui ngang, trắng      817,700
120 NDLC974L-A/k16  190x116 Vuông, có kính, đui ngang, trắng      806,300
  Đèn pha Downlight âm trần đui E27 (Loại mới)        
121 NDLJ3625-ACB 19 NDLJ 36
 
85 Trắng - có kính, đui dọc      122,300
122 NDLJ3625-ACB 56 85 Nickel - có kính, đui dọc      135,400
123 NDLJ3635-ACB 19 105 Trắng - có kính, đui dọc      139,400
124 NDLJ3635-ACB 56 105 Nickel - có kính, đui dọc      156,900
125 NDLJ364-ACB 19 125 Trắng - có kính, đui dọc      179,700
126 NDLJ364-ACB 56 125 Nickel - có kính, đui dọc      204,600
127 NDLJ365-ACB 19 155 Trắng - có kính, đui dọc      246,300
128 NDLJ365-ACB 56 155 Nickel - có kính, đui dọc      274,600
134 NDLJ3125-ACB 19 NDLJ 31
 
85 Trắng - không kính, đui dọc        98,900
135 NDLJ3125-ACB 56 85 Nickel - không kính, đui dọc      114,400
136 NDLJ3135-ACB 19 105 Trắng - không kính, đui dọc      108,900
137 NDLJ3135-ACB 56 105 Nickel - không kính, đui dọc      124,000
138 NDLJ314-ACB 19 125 Trắng - không kính, đui dọc      151,400
139 NDLJ314-ACB 56 125 Nickel - không kính, đui dọc      168,900
140 NDLJ315-ACB 19 155 Trắng - không kính, đui dọc      203,400
  Đèn pha Downlight lắp nổi E27        
141 NDLM9135-A WH NDLM91
 
111 Trắng - lon nổi      201,700
142 NDLM914-A WH 133.5 Trắng - lon nổi      266,300
143 NDLM915-A WH 171 Trắng - lon nổi      400,000
XII Đèn pha Downlight âm trần đui PLC        
  Đèn Multiple light các loại lắp âm trần
 
  NDLJ 33  
 
     
147 NDL501BJ/50W
 
   
 
162x162 Trắng, bóng 1 QR111      628,900
148 NDL502BJ/2x50W
 
   
 
345x166 Trắng, bóng 2xQR111   1,260,000
149 NDL503BJ/3x50W
 
   
 
475x160 Trắng, bóng 3xQR111   1,714,900
150 NDL501SB K30/K32
 
  NDL501SB.jpg  
 
100x100 Trắng/xám bạc, bóng 1xMR16      472,300
151 NDL502SB K30/K32
 
  NDL502SB.JPG  
 
210x105 Trắng/xám bạc, bóng 2xMR16       841,400
152 NDL503SB K30/K32
 
  NDL503SB.jpg  
 
316x105 Trắng/xám bạc, bóng 3xMR16    1,228,300
153 NDL591BH K30
 
  NDL591BH.jpg  
 
162x162 Màu xám trắng sần, 1 bóng G12      843,700
154 NDL592BHH K30
 
  NDL592BHH.jpg  
 
350x170 Màu xám trắng sần, 2 bóng G12   1,524,300
  Downlight - Đèn mắt trâu        
168 NDL105 19 NDL105.jpg
 
60 Màu trắng        59,400
169 NDL105 04 60 Màu đen        59,400
170 NDL 105 09 60 Màu vàng        75,400
171 NDL154 19 NDL154.jpg
 
85 Màu trắng        85,100
172 NDL154 06 85 Màu chrome      113,100
173 NDL720 06 NDL720.jpg
 
82 Màu chrome      149,100
174 NDL720 19 82 Màu trắng      103,700
175 NDL720S 19 64 Màu trắng        85,100
269 NDL802 19
 
   
 
ᶲ72 Màu chrome, chống ẩm      229,700
177 NDLA801 19
 
  NDL801.jpg  
 
114 Trắng, chất liệu nhôm      420,000
  Electronic transformer - Bộ đổi nguồn        
178 ET50S 26
 
  ET50S  
 
  12V  50W - Điện tử      126,300
179 ET60E 05
 
  ET60E 英文  
 
  12V  60W - Điện tử      131,300
184 NTO-60 077(127-128)
 
  Chấn lưu 12V 60W cho đèn nước      927,500
  Bóng đèn halogen MR16 không kính 12V        
193 NHL16/20W 28-29
 
  Bóng không mặt kính 12V        28,000
194 NHL16/35W   Bóng không mặt kính 12V        28,000
195 NHL16/50W   Bóng không mặt kính 12V        28,000
  Bóng đèn tim halogen         
196 NHLG4/10W G5
 
  Bóng tim halogen 12V G4        17,500
197 NHLG4/20W   Bóng tim halogen 12V G4        17,500
198 NHLG4/35W   Bóng tim halogen 12V G4        17,500
199 NHLG5/20W   Bóng tim halogen 12V G5        17,500
200 NHLG5/35W   Bóng tim halogen 12V G5        17,500
201 NHLG5/50W   Bóng tim halogen 12V G5        17,500
202 JC/G5.35 220V 20W   Bóng tim halogen 220V        13,800
  Các loại bóng halogen khác        
206 NHDJ50 12V 50W (QR111)
 
  30-31  
 
  Bóng halogen QR111        87,500
207 GU10/35W 220V 34-35
 
  Bóng halogen GU10        56,000
208 GU10/50W 220V   Bóng halogen GU10        56,000
212 PAR20/75W/220V     Bóng PAR20 75W      109,300
  Metal halide Lamp - Bóng đèn Mêtal các loại        
235 HNS70/NDL 34-35
 
  Bóng metal đui gài 70W, Trắng      589,800
236 HNS150/NDL   Bóng metal đui gài 150W, Trắng      589,800
237 HNS70/WDL   Bóng metal đui gài 70W, Vàng      589,800
238 HNS150/WDL   Bóng metal đui gài 150W, Vàng      589,800
239 HND70/NDL 34-35
 
  Bóng metal chân cắm 70W, Trắng      589,800
240 HND70/WDL   Bóng metal chân cắm 70W, Vàng      589,800
241 HND150/NDL   Bóng metal chân cắm 150W, Trắng      589,800
242 HND150/WDL   Bóng metal chân cắm 150W, Vàng      589,800
243 HND70/E/NDL/E27     Bóng metal E27 70W, Trắng      283,800
  Embedding Light - Đèn chôn đất (Không bao gồm chấn lưu)        
252 NEH004-B/50W
 
   
 
  Bóng MR16   1,312,500
253 NEH005-B/50W
 
   
 
  Bóng MR16   1,312,500
  Underwater Light - Đèn dưới nước (Không bao gồm chấn lưu)        
254 NSH009-C/50W
 
  NS009-C  
 
  Bóng halogen MR16 12V   2,058,900
255 NSH010-P/20W
 
  NS010-P  
 
  Bóng halogen G5 12V 20W      567,700
300 NSH021-B/50W
 
  NS021-B  
 
  Bóng halogen MR16 12V      851,400
  Đèn Metal - Halide Light        
256 NDL602/150W 19
       
    NDL602
 
  NDL602
 
215 Trắng , lắp âm      662,300
257 NDL603/70W 19 150 Trắng , lắp âm      501,700
259 NDL634 18   195 Xám bạc, lắp âm   1,154,300
264 NDL651L 19
 
   
 
145 Trắng, lắp âm, bóng PAR30      239,000
265 NDL651P/L 19
 
  NDL651H  
 
145 Trắng, lắp âm, bóng PAR30 Metal      261,500
266 NDL651H 19
 
  NDL651H  
 
145 Trắng, lắp âm, bóng G12 Metal      271,600
  Đèn ray Metal Halide Light        
269 TLH301/70W  04/19
 
   
 
  Màu đen/trắng, chấn lưu cơ   2,385,300
  LED Track light T3        
274 TLED308 35W-3000K/66LED     15°/ 24°, AS vàng   4,296,200
284 TLED312 30W-3000K
 
  Màu đen/ trắng, 15°/30°, AS vàng   3,062,000
285 TLED312 30W-6500K   Màu đen/ trắng, 15°/30°, AS trắng   3,062,000
286 TLED313L 30W-3000K
 
  Màu đen/ trắng, 15°/30°, AS vàng   2,056,300
287 TLED313L 30W-6500K   Màu đen/ trắng, 15°/30°, AS trắng   2,056,300
  Wall Light - Đèn tường        
292 NNL004
 
   
 
  Silver grey      712,600
293 NWC004 
 
  NW004  
 
  Màu xám, E27      700,000
294 NWC007 
 
  NW007  
 
  Màu xám, E27      525,000
295 NWH013-B1/2X50W/G5.3
 
  NW013-B1  
 
  Sanded grey, không chấn lưu   1,137,500
296 NWH013-B2/2X50W/G5.3
 
  NW013-B2  
 
  Sanded grey, không chấn lưu   1,575,000
  3-Liu
LED Flood Light - Đèn pha led ngoài trời IP65
305 NFL107C/10W 3000K, 6500K image001
 
115x86 Đèn Led ngoài trời, 10W, AS vàng/trắng      553,500
307 NFL107C/20W 3000K , 6500K 180x140 Đèn Led ngoài trời, 20W, AS vàng/trắng   1,117,500
309 NFL107C/30W 3000K ,6500K 225x185 Đèn Led ngoài trời, 30W, AS vàng/trắng   1,531,300
311 NFL107C/50W 3000K , 6500K 285x233 Đèn Led ngoài trời, 50W, AS vàng/trắng   2,203,300

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Kết nối với Chúng tôi

 

CÔNG TY TNHH ÁNH SÁNG

             NAM LONG            

Địa chỉ: Tổ 29 - Phường Mỹ An- Quận Ngũ Hành Sơn - TP.Đà Nẵng

Số điện thoại: 093 654 9191

 

  VĂN PHÒNG GIAO DỊCH
 

Địa chỉ: K118/9 Lê Đình Lý - Quận Thanh Khê - TP.Đà Nẵng

Số điện thoại: (036) 365 1586

 

         SHOWROOM
 

Địa chỉ: 147 Lê Đình Lý - Quận Hải Châu - TP.Đà Nẵng

Số điện thoại: (036) 365 1586

 

   CHI NHÁNH TẠI TP. HCM
 

Địa chỉ: 66 Đường 17B - An Phú - Quận 2 - TP.HCM

Số điện thoại: 0916188883 - Mr Hà